So sánh sản phẩm
chọn tối đa 4 sản phẩm

Laptop Cũ Lenovo
  • Lenovo Y50-70 Core i7 4710 HQ/ Ram 8GB/ HDD 1TB/ VGA 860M

    Thông số cơ bản:

    - CPU : Intel Core i7 4710HQ

    - 2.6 GHz Up to 3.5Ghz

    - Ram : 8Gb DDR3L 1600MHz

    - HDD:  1Tb

    - Màn hình 15.6 inch

    - Độ phân giải : 1920 x 1080 FHD

    - Công nghệ màn hình : Led backlit AntiGlare

    - Card Reader : NVIDIA Geforce GTX 860M

  • Lenovo Y50-70 Core i7 4710 HQ/ Ram 8GB/ HDD 1TB/ VGA 860M

    Thông số cơ bản:

    - CPU : Intel Core i7 4710HQ

    - 2.6 GHz Up to 3.5Ghz

    - Ram : 8Gb DDR3L 1600MHz

    - HDD:  1Tb

    - Màn hình 15.6 inch

    - Độ phân giải : 1920 x 1080 FHD

    - Công nghệ màn hình : Led backlit AntiGlare

    - Card Reader : NVIDIA Geforce GTX 860M

  • Lenovo Y50-70 Core i7 4710 HQ/ Ram 8GB/ HDD 1TB/ VGA 860M

    Thông số cơ bản:

    - CPU : Intel Core i7 4710HQ

    - 2.6 GHz Up to 3.5Ghz

    - Ram : 8Gb DDR3L 1600MHz

    - HDD:  1Tb

    - Màn hình 15.6 inch

    - Độ phân giải : 1920 x 1080 FHD

    - Công nghệ màn hình : Led backlit AntiGlare

    - Card Reader : NVIDIA Geforce GTX 860M

  • Lenovo Y50-70 Core i7 4710 HQ/ Ram 8GB/ HDD 1TB/ VGA 860M

    Thông số cơ bản:

    - CPU : Intel Core i7 4710HQ

    - 2.6 GHz Up to 3.5Ghz

    - Ram : 8Gb DDR3L 1600MHz

    - HDD:  1Tb

    - Màn hình 15.6 inch

    - Độ phân giải : 1920 x 1080 FHD

    - Công nghệ màn hình : Led backlit AntiGlare

    - Card Reader : NVIDIA Geforce GTX 860M

  • Lenovo Rescuer 15ISK Core i7 - 6700HQ | 8GB | 1TB | 15.6″ FHD | GTX 960M | Windown 10 option
    Thông số kĩ thuật
    -  Intel® Core™ i7-6700HQ Processor (6M Cache, up to 3.50 GHz).
    -  Os: Windown 10 option bản quyền.
    -  Ram : 8GB  DDR3L 1600MHz Có 2 Khe Ram Cắm.
    -  Ổ cứng: HDD 1TB 7200 rpm.
    -  Card đồ họa: NVIDIA® GeForce® GTX 960M 2GB Vram 6 GDDR5.
    -  Màn hình: 15.6″ FHD (1920 -1080 pixel).
  • Lenovo gaming 15ISK Core i5 - 6300HQ | 8G | 1TB | GTX960M | 15.6 inch Full HD
    Thông Số Kỹ Thuật 
    CPU: Intel Core i5 - 6300HQ Skylake xung nhịp 2,60GHz.
    RAM: 8GB PC3L bus 1600 MHz.
    HDD: 1TB.
    VGA: GTX 960M.
    Màn hình: 15.6 inch Full HD ( 1920 x 1080 pixels).
    Wireless: Wi-802.11ac 2×2  + Bluetooth 4.0.
    LAN: 10/100/1000 GbE LAN.
    Battery: 8 Cell.
    OS: Windows® 10 Pro 64 bit.
    Cân nặng: 2.8kg.
    Vỏ: Nhựa Đỏ, Đen.
    Các cổng kết nối: 3x USB 3.0, HDMI, LAN, jack audio 3.5.
     
  • Lenovo ThinkPad W540 Mobile Workstation Intel® Core™ i7-4900MQ | SSD 512GB |RAM 16GB
    Thông số cấu hình:

    Intel® Core™ i7-4900MQ | Storage: 512GB SSD HDD |Memory: 16Gb | Display: 15.5" 3K IPS (2880 x 1620) (300 NITS) | Graphics: NVIDIA Quadro K2100M 2GB Nvidia Optimus mit Intel HD Graphics 4600 |Mainboard: Intel QM87 (Lynx Point)

    Penton Color Cân chỉnh mầu |Camera: Webcam: 720p | Weight: 2.4Kg

     
  • ThinkPad W530 Mobile Workstation Intel Core i7-3720QM | RAM 8GB | HDD 500GB
    Thông số cấu hình:

    Processor Intel Core i7-3720QM | Graphics adapter | NVIDIA Quadro K1000M - 2048 MB,Nvidia Optimus mit Intel HD Graphics 4000 | Memory: 8192 MB, max. 32 GB RAM | Display: 15.6 inch 1920x1080 pixel, 95% Adobe RGB, |Mainboard: Intel QM77

    HDD SATA: 500 GB 7200 rpm | Camera: Webcam: 720p HD | Keyboard Light: | Connections:1 Express Card 34mm, 2 USB 2.0, 2 USB 3.0 / 3.1 Gen1, 1 Firewire, 1 VGA, 1 DisplayPort, | Battery: 9cell Wh Lithium-Ion, 11.1V, 8.4 Ah |Weight 2.81 kg

     
  • ThinkPad T450s Linew Processor Intel® Core™ i5-5200U |RAM 8GB | 256GB
    Thông số cấu hình:
    Processor Intel® Core™ i5-5200U | Mainboard Intel Broadwell-U PCH-LP (Premium) | Memory: 8GB DDR3L 1600Mhz | Storage: SSD 256Gb | 14" HD+ (1600 x 900) | Graphics: Intel HD Graphics 5500 | Adapter: 65W |Networking: Intel I218-LM Gigabit (10/100/1000MBit), Intel Dual Band Wireless-AC 7265 (a/b/g/h/n/ac), Bluetooth 4.0, Sierra Wireless EM7345 4G LTE

    Wcam: 2Mb, | Battery: : 44 Wh (3 cells), removable: 23 Wh (3 cells) | Weight 1.7 kg

     
  • Lenovo ThinkPad T450 Ultrabook | Intel® Core™ i5-5300U | RAM 8GB | SSD 256GB
    Thông số cấu hình:
    Intel® Core™ i5-5300U | Mainboard Intel Broadwell-U PCH-LP (Premium) | Memory 8G | SSD 256Gb | LCD 14.0" (1600 x 900) | Graphics Intel HD Graphics 5500 | Intel I218-LM Gigabit (10/100/1000MBit) | Bluetooth 4.0 | Wcam | Đèn phím | Battery 44 Wh (3 cells)| Fingerprint Weight 1.7 kg
     
  • IBThinkPad T440s Ultrabook Core i5 4300U | RAM 8BG  | SSD 256GB
    Thông số cấu hình:

    Intel® Core™ i5 4300U | Chipset Intel Lynx Point-LP | Ram 8G | SSD 256GB | CLD 14.0 HD+ (1600x900) | Graphics 4400 | USB 3.0 | DisplayPort | Wifi Wireless-N Wi-Fi | Bluetooth 4.0

    WebCam | Đèn phím | Pin: 3 cell + 3 cell | Trọng Lượng: 1.6 kg

     
  • IBThinkPad T440 Ultrabook Core i5 4300U | RAM 8BG  | SSD 180GB
    Thông số cấu hình:
    Intel® Core™ i5-4300U | Chipset: Intel Lynx Point-LP | Ram 8G | SSD 180Gb | CLD 14.0 HD (1366x768) | VGA Intel HD Graphics 4400| USB 3.0 | Wifi Wireless-N Wi-F | (10/100/1000), Bluetooth 4.0 | WebCam | Pin 3 cell + 3 cell | Trọng Lượng: 1.8 kg
     
  • ThinkPad X1 Carbon Core™ i7-4600U | RAM 8GB | SSD 256GB
    Thông số cấu hình

    ntel® Core™ i7-4600U | Graphics Intel HD Graphics 4400 | SSD 256GB | Memory 8G | Display 14.0" FULL HD (1920 x 1080) | Mainboard Intel Lynx Point-LP | 2 USB 3.0 | HDM I Intel I218-LM Gigabit (10/100/1000MBit) | Battery:45 Wh Lithium-Polyme | Webcam | Weight:1.4kg

     
  • ThinkPad X1 Carbon Core™ i5-4300U | RAM 8GB | SSD 256GB
    Thông số cấu hình:

    Intel® Core™ i5-4300U Intel HD Graphics 4400 | Intel SSD 256Gb | Memory 8G | Display 14 16:9 QHD 2560x1440 | Mainboard Intel Lynx Point-LP | 2 USB 3.0 | 1 HDMI | Intel Wireless | Bluetooth 4.0 | Battery: 45 Wh Lithium-Polymer | Webcam | Weight: 1.4kg

     
  • ThinkPad T440p Type 20AW Intel® Core™ i5 4300M | ram 8gb | HDD 500GB
    Thông số cấu hình:

    Intel® Core™ i5 4300M | Graphics NVIDIA GeForce GT 730M 1Gb + Intel HD | HDD 500Gb 7200 RPM | Memory 8G | Display 14.0 inch 1600x900 | Mainboard Intel QM87 | 2USB 3 | 1 VGA | 1 DisplayPort| (10/100/1000MBit) Intel Wireless | Bluetooth 4.0 |Battery 48 Wh Lithium-Ion| Webcam | Weight: 2.2 kg

     
  • ThinkPad Type 20F6CTO Intel® Core™ i5-6200U | RAM 8 GB DDR4 | HDD 1TB
    Thông số cấu hình:

    Processor Intel® Core™ i5-6200U | Display 12.5" HD (1366 x 768)| Memory 8 GB DDR4 |Graphics Intel® Integrated | HDD 1TB |Battery 3cell + 6cell |3 x USB 3.0,RJ45,Mini DisplayPort™,HDMI™,4-in-1 Card Reader,3.5 mm Microphone / Headphone

    Smart Card Reader(Optional) |

     
  • ThinkPad X250 core i5-5300U |RAM 8GB | SSD 256GB
    Thông số cấu hình:
    Intel® Core™ i5-5300U | Graphics Intel HD Graphics 5500 | SSD 256mb| Memory 8 GB | Display 12.5 inch 1366x768 | Mainboard Intel Lynx Point-LP | Webcam | USB |DisplayPort | Intel I218-LM Gigabit (10/100/1000MBit) Battery: 48 Wh Lithi|Weight: 1.4 kg

     
  • Thinkpad X230 Core i7-3520M|RAM 4GB DDR3 | HDD 320Gb
    Thông số cấu hình:
    Intel® Core™ i7-3520M | Chipset Mobile Intel 7 Express | Memory 4GB DDR3 | HDD 320Gb | Intel® HD Graphics 4000 | Display 12.5inches LED |Wireless | Webcam, USB 3.0,LAN | Battery 6 cells

     
  • ThinkPad X230 Intel® Core™ i5 3320M |RAM 4G| HDD 320 GB
    Thông số cấu hình:
    Intel® Core™ i5 3320M | Chipset Intel H777 | Memory 4G| HDD 320 | VGA Intel® HD Graphics 4000 | Display 12.5inches LED (1366 x 768) | Wireless Intel Wifi Link 6205AGN |Webcam | USB 3.0 | LAN : 10/100/1000 | Battery : 6 cells High capacity.

     
  • ThinkPad X220 Core™ i5-2520M||RAM 4GB DDR3 | HDD 320Gb
    Thông số cấu hình:
    Core™ i5-2520M | QM67 Express |Memory 4GB DDR3 | HDD 320Gb | VGA Intel® HD Graphics 3000 | Display : 12.5 inches | Wireless : Intel Wifi Link 6205AGN, Bluetooth |LAN : 10/100/1000 | Battery : 6 cells | OS : Windows 7

     
  • Lenovo Thinkpad T440 Core i5/4G/500G
    Thông số kĩ thuật 
    • Bộ xử lý: 4th Gen Intel® Core™ i5 4300U Processor 1.9Ghz (up to 2.90 GHz) 3Mb Cache
    • RAM: 4GB DDR3L 1600Mhz
    • Đĩa cứng:  500G Màn hình: 14 inch HD (1366x768) Anti-Glare LED-backlit
    • Card đồ họa: 1696MB Share Intel® HD4400 Graphic 
  • LENOVO IDEAPAD Y520 Intel i5-7300HQ - Ram 8Gb - SSD128Gb + HDD 1Tb - VGA Nvidia GTX 1050 4Gb - 15.6FHD 1920x1080
    Thông số sản phẩm
    Bộ xử lý - CPU    Intel Core i5 7300HQ(2.5 upto 3.5Ghz, 6MB cache)
    Bo mạch chủ - Mainboard           
    Màn hình - Monitor        15.6" Full HD(1920x1080) IPS
    Bộ nhớ trong - Ram         8G DDR4
    Ổ đĩa cứng - HDD              1TB + SSD 128G M.2
    Ổ đĩa quang - CD/DVD    DVDRW
    Card đồ hoạ - Video        Nvidia GeForce GTX 1050 4GB GDDR5
    Card Âm thanh - Audio 
    Đọc thẻ - Card reader     Có
    Webcam              Có
    Finger Print        
    Giao tiếp mạng - Communications            Wireless 802.11 ac; Lan 10/100/1000Mbps
    Cổng giao tiếp - Port       USB, HDMI
    Bluetooth            Bluetooth V4.0
    Pin          3cell
    Trọng lượng       2.4kg
  • 5%
    THINKPAD T440S INTEL I7-4600U - RAM 12GB - SSD 180GB - 14.1FULL HD (1920X1080) IPS
    Thông số kĩ thuật 
    • CPU       : Intel Core i7-4600U Processor (4M Cache, up to 3.30 GHz)
    • Memory  : 12 Gb
    • SSD        : 180 Gb
    • VGA        : Intel HD Graphics 4400
    • Display    :  14.0-inch AntiGlare IPS Full HD (1920x1080)
    • Wireless  : Intel Wifi Link 6205AGN +Bluetooth 2.1+EDR
    • Optical     : No
    • LAN        : 10/100/1000
    • Battery : 6 Cells
    • OS          : Windows® 7 / 8 Professional 64Bit License Win 7 / 8 Pro 64Bit - License
    • Weight : 1.8Kg
    • Color     : Nhung đen
    • Warranty             :
    • Option  : 2 USB 3.0 ports, Headphone/Mic Combo, HDMI, MiniDP, OneLink Dock Port
    •   Bluetooth 4.0, 7260-AC WLAN, 720p HD Camera, Fingerprint Reader
  • LENOVO G400 INTEL PENTIUM G2020 - RAM 2GB - Ổ 500GB - 14.1INH
    CPU:      Intel Petium G2020M, 2.40 GHz
    RAM:     2 GB, DDR3 (2 khe RAM), 1600 MHz
    Màn hình:           14 inch, HD (1366 x 768)
    Card màn hình: Card đồ họa tích hợp, Intel® HD Graphics
    Cổng kết nối:     2 x USB 3.0, HDMI, LAN (RJ45), USB 2.0, VGA (D-Sub)
    Kích thước:         33.4, 2.2
  • LENOVO IDEAPAT 100-15 INTEL PENTIUM N3050 - RAM 2GB - HDD 500GB - 15.6INH
    Hãng CPU            Intel Pentium N3050
    Dung lượng RAM             2GB
    Dung Lượng Ổ Cứng : 500Gb HDD
    Kích thước màn hình      15.6 inch
    Chipset đồ họa  Intel HD Graphics
    Thông tin Pin      4 Cell
    HĐH kèm theo máy         Free Dos
    Trọng lượng (kg)              2,3kg
    Hãng sản xuất    Lenovo
    Xuất xứ Chính hãng
  • LENOVO G50-70 INTEL I7-4510U - RAM 4GB - HDD 500GB - VGA 2GB  -15.6INH
    Thông số kỹ thuật
    CPU:      Intel Core i7-4510U, 2.00 GHz
    RAM:     4 GB, DDR3L (2 khe RAM), 1600 MHz
    Màn hình:           15.6 inch, HD (1366 x 768)
    Card màn hình: Card đồ họa rời, AMD Radeon R5 M230
    Cổng kết nối:     2 x USB 2.0, HDMI, LAN (RJ45), USB 3.0, VGA (D-Sub)
    Kích thước:         25, 2.31
  • LENOVO T430 Core i5 3320M/4G/320G/14''/WIN 7,8,10
    Thông Số Kỹ Thuật :
    - CPU: Intel® Core™ i5-3320M Processor (3M Cache, up to 3.30 GHz)
    - RAM: 4GB bus 1600 GHz
    - Độ Phân Giải: 1366x768
    - Màn Hình: 14 inch HD (1366x768) Anti-Glare LED-backlit
    - VGA: Intel® HD Graphics 4000
    - Ổ Cứng: HDD 250GB
    - PIN/Battery: 6 cell
    - Cổng giao tiếp: VGA, USB 2.0, USB 3.0, LAN, Card-Reader, E-Sata, Ie1394, Wifi…,
     
  • LENOVO T420 Core i5 2520M/4G/320G/14''/WIN 7,8,10
    Thông Số Kỹ thuật :
    - CPU: Intel® Core™ i5-2520M Processor (3M Cache, up to 3.20 GHz)
    - RAM: 4GB  DDR3
    - Độ Phân Giải: 1366x768
    - Màn Hình: 14 inch HD (1366x768) Anti-Glare LED-backlit
    - VGA: Intel® HD Graphics 3000
    - Ổ Cứng: HDD 320GB
    - PIN/Battery: 6 cell
    - Cổng giao tiếp: VGA, USB 2.0, USB 3.0, LAN, Card-Reader, E-Sata, Ie1394, Wifi…,
    - Webcam: Có
  • LENOVO G570 Core i7 2620M/4G/500G/15,6"/WIN 7,8,10
    Thông Số Kỹ Thuật :
    - CPU: Intel Core i7-2620M Sandy Bridge, 2.7GHz (4MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.4GHz)
    - RAM: DDR3 4G
    - Ổ cứng: HDD 500G 
    - Màn hình: 15.6'' HD (1366 x 768)
    - Đồ Họa: AMD Mobility Radeon HD 6370M , 1G
    - Pin: 2-3 giờ 

     
  • LENOVO G50-80 Core i5 5200U/4G/500G/15.6"/WIN 7,8,10
    Thông Số Kỹ Thuật  :
    - CPU: Core i5 5200U (2.2Ghz-3Mb)
    - Đồ họa: VGA onboard, Intel HD Graphics
    - RAM: DDR3 4Gb
    - Ổ cứng: 500Gb
    - Màn hình: 15.6Inch
    - Ổ đĩa quang: DVDRW
    - Kết nối: LAN, Wifi, Bluetooth
    - Cổng giao tiếp: 2 x USB 2.0, 1 x USB 3.0, 1 x HDMI, 1 x VGA
    - Pin: 4 cell
    - Kích thước: 38.4 x 26.5 x 2.5 cm
    - Trọng lượng: 2.3 kg
  • LENOVO 100S N3050/2G/SSD 64G/14.6"/WIN 7,8,10
    Thông số kỹ thuật :
    - CPU: Intel CPU N3050, 1.6 GHz
    - RAM: 2 GB, DDR3L(On board), 1600 MHz
    - Ổ cứng: eMMC: SSD  64 GB
    - Màn hình: 11.6 inch, HD (1366 x 768)
    - Card màn hình: Card đồ họa tích hợp, Intel® HD Graphics
    - Cổng kết nối: 2 x USB 2.0, HDMI, USB 3.0,  Micro SD
    - Hệ điều hành: Windows 10
    - Thiết kế: Vỏ nhựa, PIN liền
    - Kích thước: Dày 17.5 mm, 1 kg
  • LENOVO  S410P  Core i7 4510U/4G/1TB/14''/VGA 2G/WIN 7,8,10
    Thông số kỹ thuật :
    - CPU: Core i7 Haswell, 4500U, 1.80 GHz
    - RAM: 4 GB, DDR3L (2 khe RAM), 1600 MHz
    - Ổ cứng: HDD 1 TB
    - Màn hình: 14 inch, HD (1366 x 768 pixels)
    - Card màn hình: Card rời (Optimus), NVIDIA® GeForce® GT 720M
    - Cổng kết nối: 2 x USB 3.0, HDMI, LAN (RJ45), USB 2.0, VGA (D-Sub)
    - PIN: 2-3 Giờ 
    - Kích thước: 23.9, 2.1
  • LENOVO B470 I3 2330/2G/750G/14"/Win 7,8,10
    Thông số kỹ thuật : 
    - CPU: Intel, Core i3, 2330M, 2.20 GHz
    - RAM: DDR3, 2 GB, 1333 MHz
    - Đĩa cứng: HDD, 750 GB
    - Màn hình rộng: 14 inch, HD (1366 x 768 pixels)
    - Cảm ứng:  Không
    - Đồ họa: NVIDIA GeForce 410M, 1 GB
    - Đĩa quang:   DVD Super Multi Double Layer
    - Webcam:   1.3 MP
    - Cổng giao tiếp:  3 x USB 2.0, eSATA, HDMI, VGA (D-Sub)
    - Kết nối khác:   Bluetooth v4.0
  • LENOVO G745 Core i5 2450m/2G/320G/14"/win 7,8,10
    Thông Số Kỹ Thuật : 
    - CPU: i5 thế hệ 2 2450M, 2,50GHZ tubos 3,1GHZ
    - Ram: 2GB DDR3 BUSS 1333 máy nhận Max Ram là 8GB
    - Ổ cứng máy: 320GB 5400 RPM
    - Màn hình: 14,0 Led HD 1366-768 đẹp sáng long lanh nhé!
    - VGA: HD Granphics 3000 
    - DVD-Rw: ghi đọc 16x
    - WC: 2,0 MGPX
    - USB: 4 Cổng, HDMI
    - Pin máy: 3 giờ liên tụctục
  • LENOVO Z470 Core i3 2330/4G/750G/14"/Win 7.8.10
    Thông số kỹ thuật
    - CPU: Intel, Core i3, 2330M, 2.20 GHz
    - RAM: DDR3, 4 GB, 1333 MHz
    - Đĩa cứng: HDD, 750 GB
    - Màn hình rộng: 14 inch, HD (1366 x 768 pixels)
    - Cảm ứng: Không
    - Đồ họa: Intel HD Graphics 3000, -
    - Đĩa quang:  DVD Super Multi Double Layer
    - Webcam:   2.0 MP
    - Cổng giao tiếp:  3 x USB 2.0, eSATA, HDMI, LAN (RJ45), VGA (D-Sub)
    - Kết nối khác:  Bluetooth

     
  • LENOVO S10-3 N550/2G/10.1''/250G/WIN 7,8,10
    Thông Số Kỹ Thuật :
    - CPU: N550 @ 1.5GHz ( 4 nhận )

    - Ram: 2Gb DDR3 bus 1066GHz
    - Màn hình: WXGA LED 10,1 inch sáng mịn và tiết kiệm điện
    - HDD: 250Gb sata
    - VGA: intel
    - Màn: 10.1' led
    - WC 2,0 nét căng

    - Pin: 5h
     
  • LENOVO 3000 G410  Core 2 Duo T5250/2G/160G/14.1''/WIN 7,8,10
    Thông Số Kỹ Thuật :
    - Bộ vi xử lý: Intel Core 2 Duo T5250 (2x1.5GHz, Cache 2MB, Bus 667) Chipset: Intel GM965 Express 

    - Bộ nhớ trong: 2GB DDR2 667MHz 
    - Ổ đĩa cứng: 160GB SATA 5400rpm 
    - Cạc màn hinh: Intel GMA X3100 
    - Màn hình: 14.1 inch WXGA (1280x800) 
    - Ổ đĩa quang: Đọc và ghi DVD
    - Webcam: không có Kết nối: VGA, USB 2.0, Ethernet (LAN), Card-Reader 
    - Thời lượng pin: 6 cells (sử dụng liên tục được 2 giờ)
    - Kích cỡ: Trọng lượng: 2KG
  • LENOVO 3000 G430 Dual core 2,0/2G/250G/14.1''/WIN 7,8,10
    Thông Số Kỹ Thuật :
    - CPU: Dual core 2,0 

    - Ram: 2GB DDR2 BUSS 800
    - Ổ cứng: 250GB 5400RPM
    - Màn hình: 14,1 Led nhé! sáng đẹp long lanh
    - WC: chụp ảnh, video, facebook tẹt ga
    - Pin: 1,5 đến 2h
    - ổ đĩa: ghi đọc DVD-RW
  • LENOVO IDEAPAD Z400  Core i5 3230M/4G/1TB/14''/VGA 2G/WIN 7,8,10
    Thông Số Kỹ Thuật :
    - Bộ vi xử lý: Intel Core i5 - 3230M Processor (2.6GHz/3MB)
    - Bộ nhớ RAM: 4GB DDR3
    - Dung lượng ổ cứng: 1000GB HDD
    - Ổ quang: DVD Super Multi
    - Màn hình: 14.0 inch LED backlit HD/HD+ 16:9 widescreen
    - Card đồ họa: 2GB GeForce 635M
    - Âm thanh: Dolby® Home Theater® v4, with specialized stereo speakers with extra bass
    - Kết nối Bluetooth: Bluetooth v4.0
    -  Kết nối LAN: 10/100M ethernet
    - Kết nối không dây:  IEEE 802.11b/g/n
    - Nhận dạng vân tay:  N/A
    - Webcam:  Integrated 720p HD webcam and a dual digital array microphone for crystal clear webchat
    - Card Reader:  2 -in- 1 (SD/MCC)
    - Loại Pin:  4 cell
    - Trọng lượng:  2.2kg
    - Hệ điều hành:  Free DOS
    - Tính năng khác:  HDMI out / 1 x USB 3.0 + 2 x USB 2.0 / VGA / Kensington Lock

     

  • LENOVO G400S core i3 3110M/2G/500G/14.1''/WiN 7,8,10
    Thông Số Kỹ Thuật :
    - CPU: Intel(R) core i3-3110M (2.4GHz, 4Thread, 3M cache, BUS 1600MHz)
    - RAM: 2GB 1600MHz DDR3 (1x2GB)
    - Ổ cứng: 500GB 5400RPM SATA
    - CD/DVD: DVD±R/RW supperMulti DL
    - Card VGA :  Intel Graphic HD 4000
    - Màn hình: 14.1" HD LED (1366x768)
    - Kết nối: 100Mbps | Wifi 802.11b,g,n | Bluetooth
    - Tích hợp:  Reader SD | Camera HD | HDMI | USB 3.0
    - Trọng lượng: 2 Kg
    - Pin: gần 3giờ
  • LENOVO G5080- 80E5019DVN Core i7 5500U/4G/500G/115.6''/VGA 2G/WIN 7,8,10
    Thông Số Kỹ Thuật :
    - CPU: Core i7 5500U (2.4Ghz-4Mb) tubos 3,0Ghz
    - Cạc đồ họa: Intel HD Graphics 5500-Onboard
    - Cổng giao tiếp: 2 x USB 2.0, 1 x USB 3.0, 1 x HDMI, 1 x VGA
    - Card: Reader
    - Webcam: Có
    - Hệ điều hành: Windonw 8
    - Pin:  6  cell
    - Kích thước: 38.4 x 26.5 x 2.5 cm
    - Trọng lượng: 2.3 kg
    - Bàn phím: Full 
  • LENOVO Z5070  Core i5 4210/4G/500G/15.6''/VGA 2G/WIN 7,8,10
    Thông Số Kỹ Thuật :
    - CPU: Core i5 4210 (1.7Ghz-4Mb) tubos 2,7ghz
    - Cạc đồ họa: VGA rời, Nvidia GT820M 2Gb
    - Bộ nhớ: 4Gb
    - Ổ cứng: 500Gb
    - Màn hình: 15.6Inch Full HD 1920 =1080
    - Ổ đĩa quang: DVDRW
    - Kết nối: LAN, Wifi, Bluetooth
    - Cổng giao tiếp:  2 x USB 2.0, 1 x USB 3.0, 1 x HDMI, 1 x VGA
    - Card; Reader
    - Webcam: Có
    - Nhận dạng vân tay:  Không có
    - Tính năng khác: Màn hình Full HD
    - Hệ điều hành: Dos
    - Pin: 4 cell
    - Kích thước: 384x265x25 mm
    - Trọng lượng: 2.4 kg
    - Màu sắc: Silver

     
  • LENOVO Z40 Core i3 4030U/4G/500G/14''/VGA 2G/WIN 7,8,10
    Thông Số Kỹ Thuật :
    - CPU: Intel, Core i3 Haswell, 4030U, 1.90 GHz
    - RAM: DDR3L (2 khe RAM), 4 GB, 1600 MHz
    - Đĩa cứng: HDD, 500 GB
    - Màn hình rộng: 14 inch, FHD (1920 x 1080 pixels)
    - Đồ họa: NVIDIA® GeForce® 820M, 2 GB
    - Đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer
    - Webcam: 0.9 MP(16:9)
    - Chất liệu vỏ: Vỏ hợp kim
    - Cổng giao tiếp: 2 x USB 2.0, HDMI, USB 3.0, VGA (D-Sub)
    - Kết nối khác: Bluetooth v4.0
    - PIN/Battery: Li-Ion 4 cell
    - Trọng lượng: (Kg) 2.1
  • LENOVO THINKPAD T61  Core™ Core 2 Duo T7500/2G/120G/14''/WIN 7,8,10
    Thông Số Kỹ Thuật :
    - Bộ Xử lý: Intel Core
     Core 2 Duo T7500 2.2Ghz (2cpu)
    - Intel: 965 Game đồ họa
    - Hệ điều hành: Windows 7 c
    - Bộ nhớ: 2GB DDR2 800Mhz 
    - Đĩa cứng: HDD 120GB - 320GB tuỳ trọn 
    - VGA: rời Nvidia Quadro NVS 140M
    - Màn hình: 14,1'' Tỉ lệ màn hình 1280×800
    - Đĩa quang: DVD+/-RW SuperMulti with Double Layer
    - Pin/Battery: 6Cells 9 cell tuỳ trọn 
    - Âm thanh: Kênh âm thanh: 2.1 Công nghệ: Intel High Definition Audio
    - Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp: 10/100/1000 Mbps Ethernet LAN (RJ-45 connector), 802.11b/g/n, Bluetooth™:  V2.0+HS, 3 x USB 2.0, 1 x VGA, 1 x RJ45 (LAN – Ethernet), Jack cắm micro, headphone
    - Trọng lượng 2.5KG
  • LENOVO MIIX3  Atom Z3735/2G/32G/10.1''/WIN 7,8,10
    Thông Số Kỹ Thuật :
    - Màn hình : 10.1 inch, 1280 x 800 pixels
    - Vi xử lý CPU : Intel Atom Z3735
    - RAM : 2 GB
    - Bộ nhớ trong : 32 GB
    - Camera : Chính: Không, Phụ: 2.0 MP
    - Kết nối : 3G: Không, WiFi
    - Kích thước : 257 x 172 x 10 mm
    - Thời gian sử dụng : 7 giờ
    - Trọng lượng : 549G

     
  • LENOVO YOGA 300  Pentium N3710/4G/32G/11.6''/WIN 7,8,10
    Thông Số Kỹ Thuật :
    - CPU: Intel Pentium N3710 (Braswell), 4 lõi 4 luồng, tốc độ 1,6 GHz (Burst Frequency 2,56 GHz), 2 MB Cache L2, TDP 6 W;

    - GPU: Intel HD Graphics 405 400 - 700 MHz, 16 EU;
    - RAM: 4 GB DDR3-1600 
    - Ổ cứng: 32 GB Samsung BGND3R eMMC 
    - Kết nối: Bluetooth 4.0, Wi-Fi Intel Dual Band Wireless-AC 3160;
    - USB 2,0, 3.0 
    - WC 2.0 Mgpx
    - OS: Windows 10 Home Single Language 64-bit bản quyền cài sẵn.
  • LENOVO S206 Dual Core C-60/4G/320G/11.6''/WIN 7,8,10

    Thông số kỹ thuật
    - CPU: AMD, Dual Core, C-60, 1.00 GHz
    - RAM: DDR3, 4 GB, 1600 MHz
    - Đĩa cứng: HDD, 320 GB
    - Màn hình rộng: 11.6 inch, HD (1366 x 768 pixels)
    - Đồ họa: AMD radeon 7310 1GB
    - Webcam: VGA (0.3 MP)
    - Cổng giao tiếp: HDMI, USB 2.0, USB 3.0
    - Trọng lượng 1.2kg

  • LENOVO Z470 Core i3 2330M/4G/750G/14''/WIN 7,8,10
    Thông Số Kỹ Thuật :
    - CPU: Intel, Core i3, 2330M, 2.20 GHz
    - RAM: DDR3, 4 GB, 1333 MHz
    - Đĩa cứng:  HDD, 750 GB
    - Màn hình rộng: 14 inch, HD (1366 x 768 pixels)
    - Cảm ứng: Không
    - Đồ họa: Intel HD Graphics 3000, -
    -  Đĩa quang:  DVD Super Multi Double Layer
    - Webcam: 2.0 MP
    - Cổng giao tiếp: 3 x USB 2.0, eSATA, HDMI, LAN (RJ45), VGA (D-Sub)
    - Kết nối khác: Bluetooth
  • LENOVO G400  Pentium 2020M/2G/500G/14''/VGA 750/WIN 7,8,10
    Thông số kỹ thuật :
    - CPU: Intel, Pentium, 2020M, 2.40 GHz
    - RAM: DDR3 (2 khe RAM), 2 GB, 1600 MHz
    - Đĩa cứng: HDD, 500 GB
    - Màn hình rộng: 14 inch, HD (1366 x 768 pixels)
    - Cảm ứng: Không
    - Đồ họa:  Intel® HD Graphics, Share 735 MB
    - Đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer
    - Webcam: 0.9 MP(16:9)
    - Cổng giao tiếp: 2 x USB 3.0, HDMI, LAN (RJ45), USB 2.0, VGA (D-Sub)
    - Kết nối khác: Bluetooth
  • LENOVO G470   Core i5 2410M/2G/500G/14''/WIN 7,8,10
     Thông Số Kỹ Thuật :
    - ​Bộ vi xử lý: Sandy Bridge Intel Core i5-2410M Processor (3M Cache, 2 x 2.30 GHz | 64Bit | Tần số Turbo tối đa 2.9 GHz | 32nm | 35w | 2 Cores | 4Threads).
    - Chipset: Mobile Intel HM67 Express Chipset.
    - Ram laptop: 2GB, 1 x 2GB MB PC3-1600 SO-DIMM DDR3-RAM (1333 MHz), 2 Slots,upgradable to 8GB using two soDIMM modules5 (for 64-bit OS).
    -  Ổ cứng laptop: Seagate Hitachi Travelstar 5K750 HTS547550A9E384, 500GB 5400rpm.
    - Card đồ họa: Integrated Intel GMA HD 3000.
    - Màn hình laptop: 14.0" 720p HD glossy display (1366x768) with LED backlighting.
    - Ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer (CD Support : Read / Write (CD/-R/-RW),DVD Support : Read / Write (DVD±R/±RW/±R DL/-RAM)).
    - Tính năng khác: Kết nối Bluetooth, Kết nối LAN 10/100Mbps, Kết nối không dây 802.11b/g/n, Webcam 0.3MP, Card Reader 5-in-1, HDMI, Ports 4 x USB2.0; VGA-out, HDMI.
    - Loại pin: Battery type(s) included 6-cell Lithium-ion 4400mAh , 48Wh up to 3.5h.
    - Trọng lượng và kích thước: 2.2 kg Dimensions 340 x 232 x 34.4 mm.
  • LENOVO   G510   Core i5 4200M/4G/500G/15.6''/WIN 7,8,10
    Thông Số Kỹ Thuật : 
    - Bộ vi xử lý: Intel Haswell Core i5 4200M (2.5Ghz , Max Turbo Frequency 3.1Ghz, 3Mb Cache L3).
    - Bộ nhớ trong: 4GB DDR3 Buss 1600Mhz.
    - Ổ đĩa cứng: 500GB , 5400Rpm.
    - Ổ đĩa quang: DVD±RW/CD-RW.
    - Màn Hình; 15.6" LED (1366x768).
    - Card đồ họa: Intel HD Graphics 4600 & VGA AMD Radeon HD 8570M.
    - Bàn phím , chuột:  Bàn phím Full, có phím số, chuột cảm ứng đa điểm.
    - Kết nối: USB 3.0 , Card Reader , VGA Out, HDMI.
    - Card mạng: Lan 10/100/1000 Mbps , Wireless 820.11b/g/n.
    - Bluetooth: Bluetooth v4.0.
    - Webcam: Có.
    - Pin: 6 Cell dừng liên tục tầm 3 tiếng.
    - Màu sắc: Đen.
    - Trọng lượng: 2.3kg.
  • LENOVO G480  Core i3 3110M/4G/500G/14''/WIN 7,8,10
    Thông Số Kỹ Thuật :
    - Bộ vi xử lý(Processor): Intel Core i3-3110M Processor 2x2,5GHz(3M Cache, up to 3.10 GHz, rPGA, 64Bit, 4 Threads, 22nm, 35w).
    - Chipset: Intel Chief River Chipset HM76.
    -  Bộ nhớ trong(Ram laptop): 4 GB of DDR3 system memory, upgradable to 8 GB using two so DIMM modules5 (for 64-bit OS).
    - Màn hình laptop (Display): 14.0" 720p HD glossy display (1366x768) with LED backlighting.
    - Card đồ họa: VGA intel HD Graphics 4000.
    -  Ổ cứng laptop: Seagate Momentus 5400.6 ST9500325AS 500GB 5400 RPM 8MB Cache SATA 3.0Gb/s 2.5" Internal Notebook Hard Drive Bare Drive .
    - Ổ quang laptop: 8X DVD-Super Multi double-layer drive.
    - Giao tiếp: Card Reader, Webcam with 1280 x 1024 resolution.
    - Nhập liệu(Input): keyboard, multi touchpad supporting.
    -  Mạng và không dây: Megabit NIC  Network, Wireless Network Type Broadcom BGN  Wireless Network Protocol IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n.
    - Cổng kết nối: Multi-in-1 card reader (SD, MMC) HDMI port with HDCP support Two USB 2.0 ports External display (VGA) port Headphone/speaker jack with S/PDIF support Microphone-in jack Ethernet (RJ-45) port DC-in jack for AC adapter, 1 x USB 3.0 port.
    -  Pin và nguồn: 48 W 4400 mAh 6-cell Li-ion battery pack with 6-hour.
    - Kích thước và cân nặng: Dimensions 340 x 234.6 x 20.2 - 32.9 (mm) (H x W x D)Weight  2.2kg.

     
  • LENOVO B460   i5 520M/2G/320G/114''/VGA 512/WIN 7,8,10
    Thông Số Kỹ Thuật :
    - Bộ vi xử lý: Intel Core i5 520M (2x2.4GHz | Max Turbo Frequency 2.933 GHz | 3MB | 5000MT/s - 2500MHz | 64Bit | 2Cores | 4 Threads | 32nm | 35w).
    - Chipset: Mobile Intel HM55 Express Chipset Family.
    - Card đồ họa: NVIDIA GeForce 310M 512MB DDR3 64 Bit DirectX 10.1, Shader 4.1.
    - Bộ nhớ trong(Ram laptop): 2GB (2GBx1), memory Type/Speed DDR2/800MHz, Max Memory 4GB.
    -  Màn hình laptop: 14" Backlight Technology: LED, Resolution: 1366 x 768.
    - Ổ cứng laptop: 320GB 5400rpm 8MB 2.5" SATA 3.0Gb/s.
    - Mạng: Wifi IEEE 802.11 n, LAN 10/100/1000 Mbps, Bluetooth V2.1.
    -  Ổ đọc đĩa: DVD Super Multi Double Layer (CD Support : Read / Write (CD/-R/-RW),DVD Support : Read / Write (DVD±R/±RW/±R DL/-RAM)).
    - Nhập liệu (Input): Keyboard, 86 keys, TouchPad.
    - Giao tiếp: Camera, VGA out, Microphone, 3 x USB 2.0 port, Cổng đọc Card 7in1 Card Reader.
    - Pin: 6Cell Lithium-ion Battery, Up to 2.5-3h.
Giỏ hàng của tôi (0)